Nghĩa của cụm từ my brother and i are very close trong tiếng Anh
- My brother and I are very close.
- Tôi và anh trai tôi rất thân thiết.
- My brother and I are very close.
- Tôi và anh trai tôi rất thân thiết.
- I grew up in a very close, loving family
- Tôi lớn lên trong một gia đình đầm ấm và hạnh phúc.
- Has your brother been to California?
- Anh (em trai) của bạn đã từng tới California chưa?
- Is it close?
- Nó gần không?
- My house is close to the bank
- Nhà tôi gần ngân hàng
- I’d like to close out my account
- Tôi muốn đóng tài khoản
- My brother goes to nursery school.
- Em trai tôi đi nhà trẻ.
- My brother is a hairdresser.
- Anh tôi là thợ cắt tóc.
- I’ve got an elder brother.
- Tôi có một anh trai.
- Both popular design and color fit you very much
- Cả kiểu dáng và màu sắc đều rất hợp với chị
- I feel absolutely awful. My temperature is 40o and I’ve got a headache and a runny nose.
- Tôi thấy vô cùng khủng khiếp. Tôi bị sốt tới 40o, đầu đau như búa bổ và nước mũi ròng ròng
- My hometown is famous for its traditional festivals and lively celebrations, attracting tourists from near and far.
- Quê hương tôi nổi tiếng với những lễ hội truyền thống và các cuộc tổ chức sôi nổi, thu hút khách du lịch từ xa gần.
- He likes it very much
- Anh ta thích nó lắm
- He's a very good student
- Anh ta là một học viên tốt
- He's very annoying
- Anh ta quấy rối quá
- He's very famous
- Anh ta rất nổi tiếng
- He's very hard working
- Anh ta rất chăm chỉ
- His room is very small
- Phòng anh ta rất nhỏ
- I don't speak English very well
- Tôi không nói tiếng Anh giỏi lắm
- I don't speak very well
- Tôi không nói giỏi lắm
Những từ liên quan với MY BROTHER AND I ARE VERY CLOSE
and,
brother