Nick | Nghĩa của từ nick trong tiếng Anh

/ˈnɪk/

  • Danh Từ
  • nấc, khía
  • in the nick [of time]
    1. đúng lúc
  • Động từ
  • cắt, nấc, khía; làm mẻ (dao)
  • cắt gân đuôi (ngựa cho cụp xuống)
  • bắt kịp (xe lửa...); chộp, bắt quả tang, tóm đúng (kẻ trộm, kẻ cắp...)
  • đoán trúng (sự thật)
  • gieo (súc sắc) trúng số to
  • (từ lóng) ăn cắp, xoáy
  • (nick in) chặn ngang (chạy đua)
  • (nick with) giao phối (động vật)

Những từ liên quan với NICK

notch, cut, damage, mark, dent, dint, jag, score
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất