Numberless | Nghĩa của từ numberless trong tiếng Anh

/ˈnʌmbɚləs/

  • Tính từ
  • vô sô, không đếm được, nhiều vô kể

Những từ liên quan với NUMBERLESS

umpteen, innumerable, numerous, endless, incalculable, myriad, many, countless, multitudinous
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất