Beast | Nghĩa của từ beast trong tiếng Anh

/ˈbiːst/

  • Danh Từ
  • thú vật, súc vật
    1. beast of prey: thú săn mồi
  • (số nhiều không đổi) thú nuôi, gia súc
  • người hung bạo
  • người mình ghét
  • the Beast
    1. kẻ thù của Chúa

Những từ liên quan với BEAST

pig, monster, glutton, critter, quadruped, barbarian, monstrosity
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất