Obstructive | Nghĩa của từ obstructive trong tiếng Anh

/əbˈstrʌktɪv/

  • Tính từ
  • làm tắc, làm bế tắc, làm nghẽn
  • cản trở, gây trở ngại
  • Danh Từ
  • người gây bế tắc, người cản trở
  • (như) obstructionist

Những từ liên quan với OBSTRUCTIVE

counter, facing, anti, inimical, averse, intrusive, nosy, rival, antithetical
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất