Oh | Nghĩa của từ oh trong tiếng Anh
/ˈoʊ/
- chao, ôi chao, chà, ô...
- oh you look very tired: ôi chao, trông anh mệt quá
- này
- oh Mr Nam, may I have a word with you?: này ông Nam, tôi có thể nói chuyện với ông được không?
/ˈoʊ/
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày