Oh | Nghĩa của từ oh trong tiếng Anh

/ˈoʊ/

  • chao, ôi chao, chà, ô...
    1. oh you look very tired: ôi chao, trông anh mệt quá
  • này
    1. oh Mr Nam, may I have a word with you?: này ông Nam, tôi có thể nói chuyện với ông được không?

Những từ liên quan với OH

hooray, dear, alas, hello, boo, amen, er, gee, shucks, ouch, hurrah, exclamation, sorry
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất