Orthodox | Nghĩa của từ orthodox trong tiếng Anh
/ˈoɚθəˌdɑːks/
- Tính từ
- chính thống
Những từ liên quan với ORTHODOX
conformist, legitimate, pious, conventional, conservative, devout, punctilious, official, canonical, reactionary, authoritative/ˈoɚθəˌdɑːks/
Những từ liên quan với ORTHODOX
conformist, legitimate, pious, conventional, conservative, devout, punctilious, official, canonical, reactionary, authoritative
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày