Overbalance | Nghĩa của từ overbalance trong tiếng Anh

/ˌoʊvɚˈbæləns/

  • Danh Từ
  • trọng lượng thừa; số lượng thừa (sau khi cân, so sánh...)
  • Động từ
  • cân nặng hơn; quan trọng hơn, có giá trị hơn
  • làm mất thăng bằng, làm ngã
  • mất thăng bằng, ngã

Những từ liên quan với OVERBALANCE

rescind, reverse, overturn, repeal, ditch, collapse, smash, plunge, invalidate, nullify, hurtle, dive, oust, capsize, annul
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất