Overlay | Nghĩa của từ overlay trong tiếng Anh

/ˌoʊvɚˈleɪ/

  • Danh Từ
  • vật phủ (lên vật khác)
  • khăn trải giường
  • khăn trải bàn nhỏ
  • (ngành in) tấm bìa độn (trên mặt máy in để in cho rõ hơn)
  • (Ê-cốt) cái ca-vát[,ouvəlei]
  • Động từ
  • che, phủ

Những từ liên quan với OVERLAY

plate, glaze
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất