Veneer | Nghĩa của từ veneer trong tiếng Anh

/vəˈniɚ/

  • Danh Từ
  • lớp gỗ mặt (của gỗ dán)
  • lớp mặt (đồ sành...)
  • mã, bề ngoài, vỏ ngoài
    1. veneer of elegance: mã ngoài thanh lịch
  • Động từ
  • dán lớp gỗ tốt bên ngoài (gỗ dán)
  • đắp một lớp áo mịn ở mặt ngoài (đồ sành)
  • (nghĩa bóng) che giấu dưới bề ngoài
    1. to veneer one's character: lấy bề ngoài để che giấu tính nết

Những từ liên quan với VENEER

face, finish, layer, exterior, cover, disguise, appearance, covering, leaf, plate, guise, semblance, coating, facade, show
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất