Sallow | Nghĩa của từ sallow trong tiếng Anh

/ˈsæloʊ/

  • Danh Từ
  • cây liễu bụi
  • gỗ liễu bụi
  • cành liễu bụi
  • màu tái, màu tái xám
  • Tính từ
  • vàng bủng (màu da)
  • Động từ
  • làm (da) tái đi, làm (da) màu tái xám
  • tái, tái xám

Những từ liên quan với SALLOW

muddy, dull, ashen, pallid, jaundiced, colorless, bilious
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất