Palm | Nghĩa của từ palm trong tiếng Anh

/ˈpɑːm/

  • Danh Từ
  • (thực vật học) cây cọ, cây họ cau dừa
  • cành cọ (tượng trưng cho chiến thắng); (nghĩa bóng) chiến thắng; giải
    1. to bear (carry) the palm: chiến thắng, đoạt giải
    2. to yield the palm: chịu thua
  • gan bàn tay, lòng bàn tay
  • lòng găng tay
  • gan bàn tay (đơn vị đo lường rộng 4 insơ, dài 8 insơ)
  • to grease (cross) someone's palm
    1. hối lộ ai, đút lót ai, đấm mồm ai
  • Động từ
  • giấu (quân bài, con súc sắc) trong lòng bàn tay
  • sờ bằng gan bàn tay
  • hối lộ, đút lót (ai)
  • (+ off) đánh lừa, đánh lộn sòng, đánh tráo
    1. to palm off something upon (on) somebody: đánh lừa mà tống cái gì cho ai

Những từ liên quan với PALM

keepsake, medal, crown, handle, filch, souvenir, lick, prize, fist, stash, gold, stow, memento, purloin, decoration
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất