Pamper | Nghĩa của từ pamper trong tiếng Anh

/ˈpæmpɚ/

  • Động từ
  • nuông chiều, làm hư
  • pampered mental
    1. tôi tớ; kẻ bợ đ

Những từ liên quan với PAMPER

pet, dandle, baby, please, cosset, satisfy, fondle, gratify, caress, indulge, coddle, regale
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất