Caress | Nghĩa của từ caress trong tiếng Anh
/kəˈrɛs/
- Danh Từ
- sự vuốt ve, sự mơn trớn, sự âu yếm
- Động từ
- vuốt ve, mơn trớn, âu yếm
Những từ liên quan với CARESS
nuzzle,
clutch,
stroke,
massage,
embrace,
kiss,
fondle,
feel,
rub,
snuggle,
hug,
graze,
cuddle