Caress | Nghĩa của từ caress trong tiếng Anh

/kəˈrɛs/

  • Danh Từ
  • sự vuốt ve, sự mơn trớn, sự âu yếm
  • Động từ
  • vuốt ve, mơn trớn, âu yếm

Những từ liên quan với CARESS

nuzzle, clutch, stroke, massage, embrace, kiss, fondle, feel, rub, snuggle, hug, graze, cuddle
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất