Fondle | Nghĩa của từ fondle trong tiếng Anh

/ˈfɑːndl̟/

  • Động từ
  • vuốt ve, mơn trớn
  • vuốt ve, âu yếm
    1. to fondle with someone's hair: vuốt tóc ai
  • hí hửng
    1. to fondle with an idea: hí hửng với một ý kiến

Những từ liên quan với FONDLE

pet, love, nuzzle, dandle, paw, clutch, nestle, cosset, stroke, embrace, feel, caress, snuggle, hug, cuddle
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất