Perspicacious | Nghĩa của từ perspicacious trong tiếng Anh
/ˌpɚspəˈkeɪʃəs/
- Tính từ
- sáng suốt, sáng trí, minh mẫn
Những từ liên quan với PERSPICACIOUS
alert, judicious, discerning, heady, penetrating, clever, acute, sagacious, keen/ˌpɚspəˈkeɪʃəs/
Những từ liên quan với PERSPICACIOUS
alert, judicious, discerning, heady, penetrating, clever, acute, sagacious, keen
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày