Phew | Nghĩa của từ phew trong tiếng Anh

/ˈfjuː/

  • chào ôi! (tỏ ý sốt ruột)
  • gớm!, kinh quá!

Những từ liên quan với PHEW

gosh, oh, alas, hello, boo, amen, er, shucks, ouch, hurrah, ah, exclamation, golly, gesundheit
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất