Pigsty | Nghĩa của từ pigsty trong tiếng Anh

/ˈpɪgˌstaɪ/

  • Danh Từ
  • chuồng lợn
  • (nghĩa bóng) nhà bẩn như ổ lợn

Những từ liên quan với PIGSTY

sty, condominium, mess, pen, building, hole, cottage, shack, joint, hut, condo, residence, pigpen, mansion
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất