Nghĩa của cụm từ please come again trong tiếng Anh

  • Please come again.
  • Mong quí khách lần sau lại ghé.
  • Please come again.
  • Mong quí khách lần sau lại ghé.
  • Can you please say that again?
  • Bạn có thể nói lại điều đó được không?
  • I missed that. Could you say it again, please?
  • Tôi nghe không rõ. Anh có thể nói lại lần nữa không?
  • Welcome back again
  • Lần sau lại đến cửa hàng chúng tôi nhé
  • Be careful not to make the same kinds of mistake again.
  • Hãy cẩn thận, đừng để mắc lỗi tương tự nữa.
  • So we've met again, eh?
  • Thế là ta lại gặp nhau phải không?
  • See you again the day after tomorrow.
  • Gặp lại anh vào ngày kia nhé.
  • Please come in
  • Mời vào
  • Come in, please.
  • Mời vào.
  • Come here
  • Tới đây
  • Do you want to come with me?
  • Bạn có muốn đi với tôi không?
  • I'll come back later
  • Tôi sẽ trở lại sau
  • They're planning to come next year
  • Họ dự tính đến vào năm tới
  • Would you ask him to come here?
  • Bạn có muốn gọi anh ta tới đây không?
  • How come?
  • Làm thế nào vậy?
  • Come here.
  • Đến đây.
  • Come over.
  • Ghé chơi.
  • Now, I come to think of it.
  • Bây giờ tôi đang nghĩ về nó.
  • Come on, you can do.
  • Thôi nào, bạn có thể làm được mà.
  • Did you come late?
  • Bạn có đến trễ không?

Những từ liên quan với PLEASE COME AGAIN

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất