Plume | Nghĩa của từ plume trong tiếng Anh

/ˈpluːm/

  • Danh Từ
  • lông chim, lông vũ
  • chùm lông (để trang sức)
  • vật giống lông chim, vật nhẹ như lông chim; (động vật học) cấu tạo hình lông chim
    1. a plume of smoke: chùm khói
  • in borrowed plumes
    1. (nghĩa bóng) khoác bộ cánh đi mượn, sáo mượn lông công
  • Động từ
  • trang sức bằng lông chim; giắt lông chim, giắt chùm lông chim (lên mũ...)
  • rỉa (lông) (chim...)
    1. pth to plume oneself: khoác bộ cánh đi mượn
    2. pth to plume oneself: khoe mẽ, tự đắc, vây vo với
    3. to plumeoneself on one's skill: khoe tài, vây vo với cái tài

Những từ liên quan với PLUME

preen, boast, presume, exult, brag, congratulate, pique
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất