Swagger | Nghĩa của từ swagger trong tiếng Anh

/ˈswægɚ/

  • Danh Từ
  • dáng điệu nghênh ngang; thái độ nghênh ngang; vẻ vênh váo
  • lời nói huênh hoanh khoác lác
  • vẻ đường hoàng tự tin; vẻ phóng khoáng
  • tính hợp thời trang; vẻ bảnh bao, vẻ lịch sự
  • Tính từ
  • (thông tục) bảnh bao
    1. swagger clothes: quần áo bảnh bao
  • Động từ
  • đi đứng nghênh ngang; vênh váo
  • nói khoác lác huênh hoang
  • doạ dẫm (ai); nạt nộ (ai)
    1. to swagger somebody into doing something: doạ dẫm ai bắt làm việc gì; nạt nộ ai bắt làm việc gì

Những từ liên quan với SWAGGER

flourish, pontificate, sashay, gloat, lord, brandish, bully, prance, hector, strut, bluster, boast, grandstand, brag, cock
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất