Pulsate | Nghĩa của từ pulsate trong tiếng Anh

/ˈpʌlˌseɪt/

  • Động từ
  • đập (tim...)
  • rung, rung động, rộn ràng
  • sàng (kim cương) để làm sạch đất)

Những từ liên quan với PULSATE

vibrate, pulse, roar, pump, drum, pound, palpitate, oscillate, quiver, hammer, fluctuate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất