Queasy | Nghĩa của từ queasy trong tiếng Anh

/ˈkwiːzi/

  • Tính từ
  • làm lộn mửa, làm buồn nôn (thức ăn)
  • dễ bị đau, dễ bị đầy (bụng)
  • cảm thấy lộn mửa, cảm thấy buồn nôn (người)
  • khó tính; khảnh
  • dễ mếch lòng

Những từ liên quan với QUEASY

unwell, uncertain, queer, concerned, sick, restless, indisposed, ill, sickly, groggy, fidgety, anxious, rocky, squeamish
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất