Quilting | Nghĩa của từ quilting trong tiếng Anh

/ˈkwɪltɪŋ/

  • Danh Từ
  • mền bông; mền đắp, chăn
  • Động từ
  • chần, may chần (mền, chăn...)
  • khâu (thư, tiền...) vào giữa hai lần áo
  • thu nhập tài liệu để biên soạn (sách)
  • (từ lóng) đánh, nện cho một trận

Những từ liên quan với QUILTING

stitch, cover, covering, brocade, sewing, knitting, embellish, embroidery, bedeck, decoration, stuff, decorate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất