Embroidery | Nghĩa của từ embroidery trong tiếng Anh

/ɪmˈbroɪdəri/

  • Danh Từ
  • việc thêu
  • đồ thêu
  • đồ trang trí phụ
  • điều thêu dệt

Những từ liên quan với EMBROIDERY

sampler, lace, arabesque, brocade, adornment, crochet, decoration
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất