Rabid | Nghĩa của từ rabid trong tiếng Anh

/ˈræbəd/

  • Tính từ
  • dại, bị bệnh dại; (thuộc) bệnh dại
    1. a rabid dog: con chó dại
    2. rabid virus: virút bệnh dại
  • hung dữ, điên dại, cuồng bạo
    1. rabid hunger: cơn đói cuồng lên
    2. rabid hate: sự ghét cay ghét đắng
  • không còn biết lẽ phải, mất hết lý trí

Những từ liên quan với RABID

berserk, extreme, crazy, insane, hot, delirious, frenzied, crazed, extremist, frenetic, furious, bigoted, frantic
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất