Ratchet | Nghĩa của từ ratchet trong tiếng Anh

/ˈrætʃət/

  • Động từ
  • lắp bánh cóc vào
  • tiện thành bánh cóc

Những từ liên quan với RATCHET

pivot, circulation, round, drum, prong, hoop, roll, disk, spin, roller, circuit, rotation
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất