Reservoir | Nghĩa của từ reservoir trong tiếng Anh

/ˈrɛzəˌvwɑɚ/

  • Danh Từ
  • bể chứa nước; đồ chưa (chất lỏng)
  • kho, kho dự trữ, nguồn
    1. a reservoir of knowledge: kho kiến thức
    2. a reservoir of strength: nguồn sức mạnh
  • Động từ
  • chứa vào bể chứa nước

Những từ liên quan với RESERVOIR

holder, basin, storage, cistern, fund, stockpile, stock, pool, source, backlog, store, pond, lake, container, receptacle
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất