Reservoir | Nghĩa của từ reservoir trong tiếng Anh
/ˈrɛzəˌvwɑɚ/
- Danh Từ
- bể chứa nước; đồ chưa (chất lỏng)
- kho, kho dự trữ, nguồn
- a reservoir of knowledge: kho kiến thức
- a reservoir of strength: nguồn sức mạnh
- Động từ
- chứa vào bể chứa nước
/ˈrɛzəˌvwɑɚ/
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày