Detention | Nghĩa của từ detention trong tiếng Anh

/dɪˈtɛnʃən/

  • Danh Từ
  • sự giam cầm, sự cầm tù; tình trạng bị giam cầm, tình trạng bị cầm tù
    1. a house of detention: nhà tù, nhà giam
    2. detention barracks: (quân sự) trại gian
  • sự phạt không cho ra ngoài; sự bắt ở lại trường sau khi tan học
  • sự cầm giữ (tài sản, đồ vật...)
  • sự chậm trễ bắt buộc

Những từ liên quan với DETENTION

apprehension, pen, bust, pickup, delay, hindrance, custody, retention, nab, restraint
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất