Battle | Nghĩa của từ battle trong tiếng Anh

/ˈbætl̟/

  • Danh Từ
  • trận đánh; cuộc chiến đấu
  • chiến thuật
  • battle royal
    1. trận loạn đả
  • to fight somebody's battle for him
    1. đánh hộ cho người nào hưởng; làm cỗ sẵn cho ai
  • general's battle
    1. trận thắng do tài chỉ huy
  • soldier's battle
    1. trận đánh do đánh giỏi và dũng cảm
  • Động từ
  • chiến đấu, vật lộn
    1. to battle with the winds and waves: vật lộn với sóng gió
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất