Resurgence | Nghĩa của từ resurgence trong tiếng Anh

/rɪˈsɚʤəns/

  • Danh Từ
  • sự lại nổi lên; sự lại mọc lên
  • sự sống lại

Những từ liên quan với RESURGENCE

rebound, resurrection, comeback, renaissance, renewal
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất