Resurrect | Nghĩa của từ resurrect trong tiếng Anh
/ˌrɛzəˈrɛkt/
- Động từ
- (thông tục) làm sống lại, phục hồi lại (những phong tục cũ, những thói quen cũ...); gợi lại (kỷ niệm cũ)
- khai quật (xác chết)
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) làm sống lại, cải tử hoàn sinh (người)
Những từ liên quan với RESURRECT
repair, strengthen, solace, rally, relieve, rouse, rekindle, rejuvenate, arouse, quicken, energize, recover, resuscitate, reanimate, renovate