Resurrect | Nghĩa của từ resurrect trong tiếng Anh

/ˌrɛzəˈrɛkt/

  • Động từ
  • (thông tục) làm sống lại, phục hồi lại (những phong tục cũ, những thói quen cũ...); gợi lại (kỷ niệm cũ)
  • khai quật (xác chết)
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) làm sống lại, cải tử hoàn sinh (người)
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất