Runaway | Nghĩa của từ runaway trong tiếng Anh

/ˈrʌnəˌweɪ/

  • Danh Từ
  • người trốn tránh, người chạy trốn
  • con ngựa lồng lên
  • Tính từ
  • trốn tránh, chạy trốn, bỏ ngũ
    1. a runaway soldier: một người lính bỏ ngũ
  • lồng lên (ngựa)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thắng một cách dễ dàng
    1. a runaway victory: (thể dục,thể thao) trận thắng dễ dàng

Những từ liên quan với RUNAWAY

maroon, delinquent, deserter, escapee, running, offender, disorderly, lawbreaker
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất