Sabotage | Nghĩa của từ sabotage trong tiếng Anh

/ˈsæbəˌtɑːʒ/

  • Danh Từ
  • sự phá ngầm, sự phá hoại
    1. acts of sabotage: những hành đông phá hoại
  • Động từ
  • phá ngầm, phá hoại
  • (nghĩa bóng) làm hỏng, phá huỷ
    1. to sabotage a scheme: làm hỏng một kế hoạch

Những từ liên quan với SABOTAGE

torpedo, vandalism, subvert, treason, cripple, destruction, obstruct, hinder, hamper, disrupt, mischief, destroy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất