Saw | Nghĩa của từ saw trong tiếng Anh

  • Danh Từ
  • tục ngữ; cách ngôn
  • cái cưa
    1. cross-cut saw: cưa ngang
    2. circular saw: cưa tròn, cưa đĩa
  • (động vật học) bộ phận hình răng cưa
  • Động từ
  • cưa (gỗ), xẻ (gỗ)
  • đưa đi đưa lại (như kéo cưa)
  • to saw the air
    1. khoa tay múa chân
  • to saw the wood
    1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) làm việc riêng của mình

Những từ liên quan với SAW

axiom, epigram, moral, platitude, aphorism, saying, repartee, adage, daffodil, motto, maxim, precept, dictum, gnome
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất