Saw | Nghĩa của từ saw trong tiếng Anh
- Danh Từ
- tục ngữ; cách ngôn
- cái cưa
- cross-cut saw: cưa ngang
- circular saw: cưa tròn, cưa đĩa
- (động vật học) bộ phận hình răng cưa
- Động từ
- cưa (gỗ), xẻ (gỗ)
- đưa đi đưa lại (như kéo cưa)
- to saw the air
- khoa tay múa chân
- to saw the wood
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) làm việc riêng của mình