Scoop | Nghĩa của từ scoop trong tiếng Anh

/ˈskuːp/

  • Danh Từ
  • cái xẻng (xúc lúa, than, tiên...)
  • cái môi dài cán; môi (đầu)
  • cái gàu múc nước (đầy)
  • sự xúc, sự múc; động tác xúc, động tác múc
  • (giải phẫu) cái nạo
  • môn lãi lớn (do đầu cơ)
  • (từ lóng) tin riêng (dành cho tờ báo nào)
  • Động từ
  • xúc (than...), múc (nước...)
  • thu được, vớ (món lãi lớn), hốt (của...)
  • nhặt được và đăng (một tin đặc biệt, trước các bài báo khác)

Những từ liên quan với SCOOP

gouge, dig, scrape, beat, remove, revelation, spoon, bail, spade, sensation, lift, gather, ladle, dipper
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất