Seclude | Nghĩa của từ seclude trong tiếng Anh

/sɪˈkluːd/

  • Động từ
  • tách biệt, tác ra xa
    1. to seclude oneself from society: sống tách biệt khỏi xã hội, sống ẩn dật
    2. a secluded place: một nơi hẻo lánh
    3. a secluded life: cuộc sống tách biệt, cuộc sống ẩn dật

Những từ liên quan với SECLUDE

evict, sequester, blockade, enclose, cover, closet, embargo, screen, ostracize, confine, segregate, cloister, retire
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất