Shaggy | Nghĩa của từ shaggy trong tiếng Anh

/ˈʃægi/

  • Tính từ
  • rậm lông, bờm xờm
  • có nhiều bụi rậm mọc ngổn ngang
  • có cành tua tủa
  • đầu tóc râu ria bờm xờm (người)
  • (thực vật học) có lông tơ dài
  • a shaggy dog story
    1. chuyện dây cà ra dây muống cố kéo dài cho buồn cười

Những từ liên quan với SHAGGY

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất