Conceal | Nghĩa của từ conceal trong tiếng Anh

/kənˈsiːl/

  • Động từ
  • giấu giếm, giấu, che đậy

Những từ liên quan với CONCEAL

masquerade, mask, harbor, shelter, cover, couch, stash, screen, skulk, bury, stow, lurk, camouflage, cache, enshroud
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất