Shindig | Nghĩa của từ shindig trong tiếng Anh

/ˈʃɪnˌdɪg/

  • Danh Từ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) điệu nhảy sinđich
  • cuộc tụ họp vui nhộn

Những từ liên quan với SHINDIG

festivity, ball, bash, banquet, gala, reception, barbecue, celebration, dinner
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất