Dinner | Nghĩa của từ dinner trong tiếng Anh

/ˈdɪnɚ/

  • Danh Từ
  • bữa cơm (trưa, chiều)
    1. to be at dinner: đang ăn cơm
    2. to go out to dinner: đi ăn cơm khách; đi ăn hiệu
  • tiệc, tiệc chiêu đãi
    1. to give a dinner: thết tiệc

Những từ liên quan với DINNER

feedbag, blowout, feast, banquet, repast, eats, regale
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất