Shipmate | Nghĩa của từ shipmate trong tiếng Anh

/ˈʃɪpˌmeɪt/

  • Danh Từ
  • bạn thuỷ thủ

Những từ liên quan với SHIPMATE

navigator, captain, pirate, marine, seafarer, diver, jack, mariner, salt, boater, crew, sailor, mate, cadet
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất