Shire | Nghĩa của từ shire trong tiếng Anh

/ˈʃajɚ/

  • Danh Từ
  • quận, huyện
    1. the shires: những quận miền trung du nước Anh; những khu vực săn bắn ở miền trung du nước Anh

Những từ liên quan với SHIRE

country, part, place, land, sector, neighborhood, colony, locality, field, duty, county, department, province, region, district
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất