Shotgun | Nghĩa của từ shotgun trong tiếng Anh

/ˈʃɑːtˌgʌn/

  • Danh Từ
  • súng săn

Những từ liên quan với SHOTGUN

piece, mortar, musket, hardware, cannon, pistol, revolver, machete, firearm, start, handgun, gun, missile, bomb, ammunition
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất