Singular | Nghĩa của từ singular trong tiếng Anh
/ˈsɪŋgjəlɚ/
- Tính từ
- (ngôn ngữ học) ở số ít
- một mình, cá nhân
- all and singular: tất cả
- đặc biệt, kỳ dị, phi thường
- singular courage: sự can đảm phi thường
- lập di
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) duy nhất, độc nhất
- Danh Từ
- số ít
- từ ở số ít
Những từ liên quan với SINGULAR
unimaginable, unparalleled, exceptional, queer, peculiar, rare, particular, strange, extraordinary, loner, remarkable, eccentric, original, bizarre