Obsequious | Nghĩa của từ obsequious trong tiếng Anh

/əbˈsiːkwijəs/

  • Tính từ
  • khúm núm, xun xoe
  • (từ cổ,nghĩa cổ) vâng lời, dễ bảo

Những từ liên quan với OBSEQUIOUS

beggarly, prostrate, servile, oily, ingratiating, spineless, complacent, menial, compliant, slavish
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất