Sourdough | Nghĩa của từ sourdough trong tiếng Anh

/ˈsawɚˌdoʊ/

  • Danh Từ
  • bột nhào chua (để làm bánh mì)
  • người có kinh nghiệm lâu trong việc mở đường, tìm kiếm vàng (ở Bắc Canada hoặc Alaska)

Những từ liên quan với SOURDOUGH

expert, blanket, miner, cake, flapjack, crepe, GI, pro
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất