Splay | Nghĩa của từ splay trong tiếng Anh

/ˈspleɪ/

  • Tính từ
  • rộng, bẹt, loe
    1. splay mouth: miệng loe, miệng rộng
  • quay ra ngoài
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vụng về; xấu xí
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) méo; xiên
  • Danh Từ
  • sự mở rộng, sự lan rộng
  • mặt xiên, mặt vát (của cạnh cửa...)
  • Động từ
  • mở rộng, làm lan rộng
  • tạo mặt xiên, tạo mặt vát (cửa sổ, cửa ra vào...)
  • làm sai, làm trẹo (xương bả vai ngựa...)
  • có mặt xiên
  • xiên đi, nghiêng đi

Những từ liên quan với SPLAY

generous, expansive, broad, ponderous, full, extensive, bulky, deep, inept, spacious, ample, immense, hulking
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất