Stag | Nghĩa của từ stag trong tiếng Anh

/ˈstæg/

  • Danh Từ
  • hươu đực, nai đực
  • bò đực thiến
  • người đầu cơ cổ phần (của công ty mới mở)
  • (từ lóng) người buôn bán cổ phần thất thường
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người (đàn ông) đi dự hội một mình không kèm theo đàn bà; buổi hội họp (liên hoan, tiệc tùng...) toàn đàn ông
  • to go stag
    1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) đi dự hội một mình không kèm theo đàn bà
  • Động từ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) rình mò, bí mật theo dõi
  • đi dự hội một mình không kèm theo đàn bà

Những từ liên quan với STAG

examine, function, lone, dance, jamboree, sole, festivity, bash, singular, pageant, fiesta, celebration, bull, shindig
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất