Standby | Nghĩa của từ standby trong tiếng Anh

/ˈstændˌbaɪ/

  • Danh Từ
  • số nhiều standbys
  • người hoặc vật sẵn sàng làm thứ thay thế hoặc trong trường hợp khẩn cấp
    1. aspirin is a good standby for headaches: atxpirin là thuốc dự phòng rất tốt cho chứng nhức đầu
  • Tính từ
  • dự phòng, dự trữ
    1. standby equipment: thiết bị có sẵn để dùng khi cần
    2. standby ticket: vé máy bay rẻ tiền và có sẵn để bán trong trường hợp các hạng vé khác bán không chạy; vé dự phòng
  • on standby
  • (quân sự) sẵn sàng tuân lệnh, trực chiến
    1. the troops are on 24-hour standby: quân đội túc trực suốt ngày để sẵn sàng chiến đấu

Những từ liên quan với STANDBY

reserve, double, backup, stalwart, sub, relief, deputy, replacement
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất